越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cắn chặt” (1)
cắn chặt

英语
动deeply bite
Chó cắn chặt vào tay tôi.
The dog bites my hand.
相关词“cắn chặt” (0)
未找到相关词。
短语“cắn chặt” (1)
Chó cắn chặt vào tay tôi.
The dog bites my hand.
